
Premiership Qualification
Premiership Qualification Tổng quan
Premiership Qualification, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Hai, 4 tháng 5
Thứ Năm, 7 tháng 5
Thứ Hai, 11 tháng 5
Thứ Năm, 14 tháng 5
Thứ Tư, 20 tháng 5
Chủ Nhật, 24 tháng 5
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 |
| ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
|






