
KevinDe Bruyne
Kevin De Bruyne thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
28/06/1991Ngày sinh
34Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 6 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 6 | 22 |
| Số phút đã chơi | 1354 | 463 | 1817 |
| Bàn thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hiệu suất ghi bàn | 271 | 78 | 166 |
| Kiến tạo | 4 | 1 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 2 | 5 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 42 | 0 | 42 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 18 | 0 | 18 |
| Tắc bóng | 8 | 0 | 8 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 10 | 0 | 10 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 0 | 8 |


