
Champions League
Champions League Tổng quan
Champions League, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Ba, 14 tháng 4
Thứ Hai, 27 tháng 4
Thứ Ba, 28 tháng 4
Thứ Hai, 4 tháng 5
Thứ Ba, 5 tháng 5
Thứ Sáu, 29 tháng 5
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | 24 |
| ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 |
| ||
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
| ||
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 16 |
|



.png?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)

