
LautaroMartinez
Lautaro Martinez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
22/08/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 46 | 46 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 41 |
| Số phút đã chơi | 3467 | 3467 |
| Bàn thắng | 21 | 21 |
| Hiệu suất ghi bàn | 166 | 166 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 53 | 53 |
| Sút không trúng đích | 50 | 50 |
| Dứt điểm bị cản phá | 21 | 21 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 28 | 28 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 15 | 15 |
| Tạt trúng đích | 2 | 2 |
| Tắc bóng | 20 | 20 |
| Phá bóng | 9 | 9 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 50 | 50 |
| Bị phạm lỗi | 64 | 64 |

