
RobertLewandowski
Robert Lewandowski thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
21/08/1988Ngày sinh
37Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 48 | 4 | 52 |
| Đội hình xuất phát | 45 | 3 | 48 |
| Số phút đã chơi | 3705 | 280 | 3985 |
| Bàn thắng | 39 | 1 | 40 |
| Hiệu suất ghi bàn | 95 | 280 | 100 |
| Kiến tạo | 2 | 2 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 6 | 1 | 7 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 71 | 1 | 72 |
| Sút không trúng đích | 50 | 5 | 55 |
| Dứt điểm bị cản phá | 32 | 1 | 33 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 6 | 1 | 7 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 19 | 1 | 20 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 9 | 5 | 14 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 8 | 0 | 8 |
| Phá bóng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 40 | 5 | 45 |
| Bị phạm lỗi | 62 | 5 | 67 |


