
AntoineGriezmann
Antoine Griezmann thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
21/03/1991Ngày sinh
35Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 49 | 2 | 51 |
| Đội hình xuất phát | 38 | 1 | 39 |
| Số phút đã chơi | 3227 | 88 | 3315 |
| Bàn thắng | 14 | 0 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 231 | - | 237 |
| Kiến tạo | 10 | 0 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 31 | 1 | 32 |
| Sút không trúng đích | 20 | 1 | 21 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 0 | 16 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 17 | 0 | 17 |
| Phạt góc | 102 | 0 | 102 |
| Tạt bóng | 11 | 4 | 15 |
| Tạt trúng đích | 43 | 1 | 44 |
| Tắc bóng | 15 | 3 | 18 |
| Phá bóng | 12 | 0 | 12 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 14 | 1 | 15 |
| Bị phạm lỗi | 33 | 1 | 34 |



