
1. Division Qualification
1. Division Qualification Tổng quan
1. Division Qualification, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Sáu, 14 tháng 11
Thứ Bảy, 15 tháng 11
Thứ Năm, 20 tháng 11
Thứ Sáu, 21 tháng 11
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 1 | 3 | 40 | 19 | 21 | 46 |
| ||
| 2 | 19 | 10 | 6 | 3 | 26 | 13 | 13 | 36 |
| ||
| 3 | 18 | 9 | 3 | 6 | 40 | 26 | 14 | 30 |
| ||
| 4 | 19 | 9 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 30 |
| ||
| 5 | 18 | 7 | 8 | 3 | 24 | 22 | 2 | 29 |
|





