Sự kiện chính
AVL
WHU- 1 - 1Emerson
E. Alvarez
- E. Alvarez
Thẻ vàng
- M. Rogers
Thẻ vàng
- T. Soucek
Thẻ vàng
- J. Ramsey
O. Watkins
1 - 0
Thống kê
AVLTóm tắt
WHU- 46%
Kiểm soát bóng
54% - 1.04
Bàn thắng dự kiến
1.56 - 14
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
3 - 13
Đã phạm lỗi
16 - 2
Việt vị
4 - 19
Ném biên
14
AVLTấn công
WHU- 14
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
4 - 6
Sút không trúng đích
5 - 4
Chặn pha dứt điểm
6 - 1
Phản công
1
AVLChuyền bóng
WHU- 13
Tổng số quả tạt
14 - 372
Tổng số đường chuyền
440
AVLTranh chấp tay đôi
WHU- 3
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
3
AVLPhòng ngự
WHU- 11
Phát bóng
10 - 2
Cứu thua
3 - 20
Đá phạt
15 - 10
Phá bóng
10 - 7
Đánh chặn
9
AVLThẻ phạt
WHU- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 18 |
| ||
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 15 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 |
| ||
| 4 | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 |
| ||
| 5 | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 |
| ||
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 10 |
| ||
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| ||
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| ||
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 |
| ||
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 |
| ||
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 13 | -3 | 8 |
| ||
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
| ||
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 6 |
| ||
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 6 |
| ||
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 |
| ||
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| ||
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 |
| ||
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 |
| ||
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| ||
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 2 |
|
