
JarrodBowen
Jarrod Bowen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
20/12/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 42 | 5 | 47 |
| Đội hình xuất phát | 42 | 2 | 44 |
| Số phút đã chơi | 3763 | 196 | 3959 |
| Bàn thắng | 11 | 0 | 11 |
| Hiệu suất ghi bàn | 343 | - | 360 |
| Kiến tạo | 12 | 1 | 13 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 29 | 0 | 29 |
| Sút không trúng đích | 22 | 0 | 22 |
| Dứt điểm bị cản phá | 29 | 0 | 29 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 16 | 0 | 16 |
| Phạt góc | 57 | 0 | 57 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 30 | 0 | 30 |
| Tắc bóng | 33 | 0 | 33 |
| Phá bóng | 38 | 0 | 38 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 0 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 54 | 0 | 54 |


