
TomasSoucek
Tomas Soucek thống kê
Tiểu sử cầu thủ

28Số áo
27/02/1995Ngày sinh
31Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 38 | 10 | 48 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 9 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2416 | 862 | 3278 |
| Bàn thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 403 | 431 | 410 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 3 | 14 |
| Sút không trúng đích | 6 | 1 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 18 | 1 | 19 |
| Phá bóng | 51 | 7 | 58 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 36 | 2 | 38 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 0 | 22 |


