
MorganRogers
Morgan Rogers thống kê
Tiểu sử cầu thủ

27Số áo
26/07/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 55 | 8 | 63 |
| Đội hình xuất phát | 51 | 5 | 56 |
| Số phút đã chơi | 4585 | 428 | 5013 |
| Bàn thắng | 14 | 0 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 328 | - | 359 |
| Kiến tạo | 11 | 1 | 12 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 41 | 0 | 41 |
| Sút không trúng đích | 30 | 0 | 30 |
| Dứt điểm bị cản phá | 32 | 0 | 32 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Tắc bóng | 24 | 0 | 24 |
| Phá bóng | 23 | 0 | 23 |
| Thẻ vàng | 9 | 0 | 9 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 60 | 0 | 60 |
| Bị phạm lỗi | 58 | 0 | 58 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
