
RossBarkley
Ross Barkley thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
05/12/1993Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 23 | 23 |
| Đội hình xuất phát | 8 | 8 |
| Số phút đã chơi | 952 | 952 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 318 | 318 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 8 |
| Sút không trúng đích | 6 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 2 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 1 |
| Tắc bóng | 5 | 5 |
| Phá bóng | 7 | 7 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 10 | 10 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 11 |
Scommesse in primo piano

Quote prossima squadra Rafael Leao: dal Milan a Manchester
Xem thêm các bài viết cá cược