
NiclasFuellkrug
Niclas Fuellkrug thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
09/02/1993Ngày sinh
33Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 9 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 3 | 5 | 8 |
| Số phút đã chơi | 661 | 414 | 1075 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 661 | - | 1075 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 7 | 4 | 11 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 13 | 2 | 15 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 2 | 2 | 4 |
| Phá bóng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 8 | 12 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 1 | 9 |

