
Uzbek League
Uzbek League Tổng quan
Uzbek League, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Sáu, 30 tháng 10
Thứ Bảy, 31 tháng 10
Thứ Tư, 4 tháng 11
Thứ Sáu, 13 tháng 11
Thứ Năm, 5 tháng 11
Thứ Sáu, 6 tháng 11
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 58 | 22 | 36 | 58 |
| ||
| 2 | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 |
| ||
| 3 | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 25 | 20 | 52 |
| ||
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 |
| ||
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 |
|






