
1. Division Qualification
1. Division Qualification Tổng quan
1. Division Qualification, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Sáu, 14 tháng 11
Thứ Bảy, 15 tháng 11
Thứ Năm, 20 tháng 11
Thứ Sáu, 21 tháng 11
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 8 | 15 |
| ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| ||
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
|






