Sự kiện chính
TSG
RBL- A. Kramaric
M. Buelter
1 - 1 - D. Raum
Thẻ vàng
- X. Simons
Thẻ vàng thứ hai
- O. Kabak
Thẻ vàng
- 0 - 1B. Sesko
D. Raum
Thống kê
TSGTóm tắt
RBL- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 1.7
Bàn thắng dự kiến
0.858 - 20
Tống số cú sút
9 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
4 - 6
Đã phạm lỗi
8 - 0
Việt vị
4 - 16
Ném biên
15
TSGTấn công
RBL- 20
Tống số cú sút
9 - 8
Trúng mục tiêu
4 - 9
Sút không trúng đích
3 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 3
Phản công
4
TSGChuyền bóng
RBL- 24
Tổng số quả tạt
12 - 585
Tổng số đường chuyền
474
TSGTranh chấp tay đôi
RBL- 4
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
4
TSGPhòng ngự
RBL- 5
Phát bóng
15 - 3
Cứu thua
7 - 12
Đá phạt
6 - 11
Phá bóng
12 - 7
Đánh chặn
17
TSGThẻ phạt
RBL- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
11%12548%553
41%469
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 |
| ||
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 |
|
