
XaviSimons
Xavi Simons thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
21/04/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 41 | 1 | 6 | 48 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 1 | 3 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2568 | 90 | 270 | 2928 |
| Bàn thắng | 5 | 0 | 2 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 514 | - | 135 | 419 |
| Kiến tạo | 6 | 0 | 1 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 0 | 0 | 15 |
| Sút không trúng đích | 24 | 0 | 0 | 24 |
| Dứt điểm bị cản phá | 21 | 0 | 0 | 21 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 43 | 2 | 0 | 45 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 30 | 0 | 0 | 30 |
| Tắc bóng | 20 | 0 | 0 | 20 |
| Phá bóng | 26 | 0 | 0 | 26 |
| Thẻ vàng | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 27 | 1 | 0 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 64 | 3 | 0 | 67 |



