FeyenoordĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

I. Hwang
40010

R. ZerroukiCho mượn tại FC Twente
00000

J. Moder
10000

L. Valente
80210

S. Steijn
50220

C. NadjeCho mượn tại Monterey Bay FC
00000

G. ZechielCho mượn tại FC Utrecht
00000

C. StengsCho mượn tại Pisa
00000

T. Kraaijeveld
10000

J. PlugCho mượn tại FC Dordrecht
30000

S. Zand
00000

G. Read
31010

O. Targhalline
70030

T. van den Elshout
00000

J. Zinhagel
00000

I. Grootfaam
00000

K. Tabiri
00000

C. Vanhoutte
00000
Tiền đạo

S. CarrilloCho mượn tại FC Dordrecht
00000

A. Ueda
61000

G. Borges
51010

L. Sauer
61000

C. Tengstedt
32000

L. IvanusecCho mượn tại PAOK Thessaloniki FC
00000

J. SloryCho mượn tại Go Ahead Eagles
00000

R. Sterling
00000

A. Hadj Moussa
82130

G. Diarra
20000

A. Sliti
30200

S. van Persie
30100

J. Schaken
00000
HLV

G. van Bronckhorst
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ









