
AnisHadj Moussa
Anis Hadj Moussa thống kê
Tiểu sử cầu thủ

23Số áo
11/02/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2026/2027
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 1 | 11 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 0 | 10 |
| Số phút đã chơi | 864 | 20 | 884 |
| Bàn thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 144 | 20 | 127 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 0 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 31 | 0 | 31 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Tắc bóng | 8 | 0 | 8 |
| Phá bóng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 5 | 0 | 5 |
| Bị phạm lỗi | 15 | 0 | 15 |


