
CasperTengstedt
Casper Tengstedt thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
01/06/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 23 | 23 |
| Đội hình xuất phát | 5 | 5 |
| Số phút đã chơi | 640 | 640 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 128 | 128 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 9 |
| Sút không trúng đích | 7 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 2 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 1 |
| Tắc bóng | 1 | 1 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 5 | 5 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 6 |

