
CharlesVanhoutte
Charles Vanhoutte thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
16/09/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 5 | 1 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 5 | 0 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2223 | 450 | 6 | 2679 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2223 | - | - | 2679 |
| Kiến tạo | 3 | 1 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sút không trúng đích | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 18 | 0 | 0 | 18 |
| Phá bóng | 33 | 0 | 0 | 33 |
| Thẻ vàng | 10 | 2 | 0 | 12 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 36 | 0 | 0 | 36 |
| Bị phạm lỗi | 12 | 0 | 0 | 12 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược

