
SemSteijn
Sem Steijn thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
12/11/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 28 | 1 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 19 | 0 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1703 | 29 | 1732 |
| Bàn thắng | 7 | 0 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 244 | - | 248 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 17 | 0 | 17 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 10 | 0 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 38 | 0 | 38 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Tắc bóng | 6 | 0 | 6 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 6 | 0 | 6 |
| Bị phạm lỗi | 5 | 0 | 5 |


