
Sự kiện chính
LIV
TOT- 4 - 2H. Son
Richarlison
- 4 - 1Richarlison
B. Johnson
- H. Elliott
M. Salah
4 - 0 - C. Gakpo
H. Elliott
3 - 0 - 2 - 0
Thống kê
LIVTóm tắt
TOT- 45%
Kiểm soát bóng
55% - 3.311
Bàn thắng dự kiến
1.073 - 25
Tống số cú sút
11 - 13
Trúng mục tiêu
6 - 8
Phạt góc
3 - 14
Đã phạm lỗi
12 - 7
Việt vị
2 - 15
Ném biên
19
LIVTấn công
TOT- 25
Tống số cú sút
11 - 13
Trúng mục tiêu
6 - 7
Sút không trúng đích
3 - 5
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Đường chuyền quyết định
1 - 6
Phản công
2
LIVChuyền bóng
TOT- 27
Tổng số quả tạt
15 - 420
Tổng số đường chuyền
521
LIVTranh chấp tay đôi
TOT- 3
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
3
LIVPhòng ngự
TOT- 6
Phát bóng
8 - 4
Cứu thua
8 - 14
Đá phạt
21 - 3
Lỗi phòng ngự
7 - 14
Phá bóng
13 - 10
Đánh chặn
17
LIVThẻ phạt
TOT- 1
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
Trực tiếp
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| ||
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 |
| ||
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 |
| ||
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 |
| ||
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| ||
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 2 |
|
Cập nhật lần cuối: 4 phút trước.


