
DiogoJota
Diogo Jota thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
04/12/1996Ngày sinh
-Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 7 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 20 | 2 | 22 |
| Số phút đã chơi | 1649 | 263 | 1912 |
| Bàn thắng | 8 | 0 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 207 | - | 239 |
| Kiến tạo | 3 | 1 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 16 | 5 | 21 |
| Sút không trúng đích | 25 | 4 | 29 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 2 | 18 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 2 | 3 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 3 | 7 | 10 |
| Tạt trúng đích | 2 | 1 | 3 |
| Tắc bóng | 20 | 1 | 21 |
| Phá bóng | 4 | 2 | 6 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 4 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 3 | 23 |


