
DestinyUdogie
Destiny Udogie thống kê
Tiểu sử cầu thủ

13Số áo
28/11/2002Ngày sinh
23Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 27 | 1 | 28 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 1 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1579 | 82 | 1661 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 33 | 0 | 33 |
| Phá bóng | 38 | 0 | 38 |
| Thẻ vàng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 22 | 0 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 28 | 0 | 28 |


