Sự kiện chính
HSV
WOB- M. Polzin
Thẻ vàng
- P. Wimmer
Thẻ vàng
- P. Simonis
Thẻ vàng
- R. Koenigsdoerffer
Đá hỏng phạt đền
- 0 - 1A. Daghim
C. Eriksen
Thống kê
HSVTóm tắt
WOB- 61%
Kiểm soát bóng
39% - 2.503
Bàn thắng dự kiến
0.883 - 25
Tống số cú sút
6 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 11
Phạt góc
1 - 8
Đã phạm lỗi
18 - 2
Việt vị
1 - 21
Ném biên
14
HSVTấn công
WOB- 25
Tống số cú sút
6 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 13
Sút không trúng đích
3 - 6
Chặn pha dứt điểm
1 - 4
Phản công
7
HSVChuyền bóng
WOB- 29
Tổng số quả tạt
7 - 502
Tổng số đường chuyền
332
HSVTranh chấp tay đôi
WOB- 8
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
8
HSVPhòng ngự
WOB- 6
Phát bóng
19 - 1
Cứu thua
6 - 19
Đá phạt
10 - 13
Phá bóng
28 - 6
Đánh chặn
22
HSVThẻ phạt
WOB- 1
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 25 | 6 | 19 | 17 |
| ||
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 17 |
| ||
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 13 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 20 | 11 | 9 | 12 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 14 | 1 | 12 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 15 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 9 |
| ||
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 |
| ||
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 9 |
| ||
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 |
| ||
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 |
| ||
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 17 | -7 | 8 |
| ||
| 15 | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 13 | -3 | 6 |
| ||
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 |
| ||
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 18 | -12 | 6 |
| ||
| 18 | 7 | 1 | 0 | 6 | 11 | 22 | -11 | 3 |
|
