
PatrickWimmer
Patrick Wimmer thống kê
Tiểu sử cầu thủ

39Số áo
30/05/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 25 | 5 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 21 | 3 | 24 |
| Số phút đã chơi | 1619 | 221 | 1840 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 405 | - | 460 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 7 | 0 | 7 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 23 | 0 | 23 |
| Phá bóng | 23 | 0 | 23 |
| Thẻ vàng | 4 | 2 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 31 | 0 | 31 |
| Bị phạm lỗi | 36 | 0 | 36 |


