Sự kiện chính
CRY
TOT- J. Lerma
Thẻ vàng
- M. Lacroix
Thẻ vàng
- W. Hughes
Thẻ vàng
- 0 - 1A. Gray
Richarlison
- A. Gray
Thẻ vàng
Thống kê
CRYTóm tắt
TOT- 62%
Kiểm soát bóng
38% - 1.86
Bàn thắng dự kiến
0.87 - 15
Tống số cú sút
8 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 3
Phạt góc
2 - 7
Đã phạm lỗi
5 - 1
Việt vị
3 - 23
Ném biên
20
CRYTấn công
TOT- 15
Tống số cú sút
8 - 2
Trúng mục tiêu
4 - 8
Sút không trúng đích
3 - 5
Chặn pha dứt điểm
1 - 3
Phản công
5
CRYChuyền bóng
TOT- 32
Tổng số quả tạt
11 - 543
Tổng số đường chuyền
336
CRYTranh chấp tay đôi
TOT- 6
Thắng tranh chấp trên không
13 - 13
Thua tranh chấp trên không
6
CRYPhòng ngự
TOT- 7
Phát bóng
13 - 3
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
8 - 12
Phá bóng
34 - 7
Đánh chặn
25
CRYThẻ phạt
TOT- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
