
DanielMunoz
Daniel Munoz thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
26/05/1996Ngày sinh
30Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 45 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 44 | 44 |
| Số phút đã chơi | 3783 | 3783 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 757 | 757 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 14 | 14 |
| Sút không trúng đích | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 10 | 10 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 24 | 24 |
| Tắc bóng | 34 | 34 |
| Phá bóng | 70 | 70 |
| Thẻ vàng | 7 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 43 | 43 |
| Bị phạm lỗi | 16 | 16 |
Scommesse in primo piano

Quote Guanto d'Oro Mondiali 2026: i migliori pronostici sui portieri
Xem thêm các bài viết cá cược