Slavia PragueĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

S. Chaloupek
81010

T. Holes
40100

D. Zima
80020

I. Ogbu
20010

Y. Mbodji
72020

S. Isife
00000

T. Vlcek
50000

D. Javorcek
00000

D. Jurasek
00000

C. Isaiah
00000

J. Kolisek
00000

M. Konecny
00000

S. Camara
00000

E. Fully
00000

D. Halinsky
00000

D. Hashioka
40000

H. Kante
00000

O. Kubiak
00000

A. Labik
00000

A. N'Guessan
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

J. Trpisovsky
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ












