
TomasHoles
Tomas Holes thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
31/03/1993Ngày sinh
33Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 29 | 5 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 5 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2281 | 337 | 2618 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1141 | - | 1309 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 8 | 0 | 8 |
| Thẻ vàng | 5 | 1 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 1 | 0 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 1 | 0 | 1 |


