
TomasChory
Tomas Chory thống kê
Tiểu sử cầu thủ

25Số áo
26/01/1995Ngày sinh
31Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 9 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 4 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2344 | 431 | 2775 |
| Bàn thắng | 17 | 1 | 18 |
| Hiệu suất ghi bàn | 138 | 431 | 155 |
| Kiến tạo | 4 | 3 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 6 | 0 | 6 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 1 | 5 |
| Sút không trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 2 | 0 | 2 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 3 | 0 | 3 |
| Phạm lỗi | 14 | 6 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 3 | 3 | 6 |


