FerencvarosĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Nagy
40000

N. Keita
100020

B. Yusuf
215330

D. Arzani
10000

K. Zachariassen
195440

M. Corbu
102020

Cadu
201540

B. Otvos
101110

A. Cirkovic
10000

G. Kanichowsky
223320

C. O'Dowda
150240

E. Sevikyan
20000

C. Lakatos
00000

A. Madarasz
40000

K. LisztesMượn từEintracht Frankfurt
60000

H. Maiga
00000

P. Rommens
80011

I. Pappoe
00000
Tiền đạo
HLV

B. Borbely
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ










