FerencvarosĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Nagy
100110

V. Birmancevic
30100

N. Keita
80010

B. Yusuf
164430

D. Arzani
71200

K. Zachariassen
156330

M. Corbu
163030

Cadu
140540

M. Bero
10000

B. Otvos
00000

A. CirkovicCho mượn tại Jagiellonia Bialystok
10000

C. O'Dowda
111110

C. Lakatos
20000

A. Madarasz
00000

K. LisztesMượn từEintracht Frankfurt
113020

H. Maiga
00000

P. Rommens
80011

I. Pappoe
00000
Tiền đạo
HLV

B. Borbely
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




























