
AleksandarCirkovic
Aleksandar Cirkovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
21/09/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 1 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 19 | 0 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1686 | 4 | 1690 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 422 | - | 423 |
| Kiến tạo | 6 | 0 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
Scommesse in primo piano

Quote Pallone d'Oro Mondiali 2026: pronostici sul miglior giocatore
Xem thêm các bài viết cá cược
