
Premiership Qualification
Premiership Qualification Tổng quan
Premiership Qualification, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Hai, 4 tháng 5
Thứ Năm, 7 tháng 5
Thứ Hai, 11 tháng 5
Thứ Năm, 14 tháng 5
Thứ Tư, 20 tháng 5
Chủ Nhật, 24 tháng 5
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 6 | 4 | 34 | 20 | 14 | 54 |
| ||
| 2 | 26 | 15 | 3 | 8 | 38 | 27 | 11 | 48 |
| ||
| 3 | 26 | 14 | 4 | 8 | 36 | 24 | 12 | 46 |
| ||
| 4 | 26 | 14 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 45 |
| ||
| 5 | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 35 | 8 | 43 |
|



.png?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)


