Thống kê
VILTóm tắt
VLL- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 2.27
Bàn thắng dự kiến
0.335 - 20
Tống số cú sút
6 - 7
Trúng mục tiêu
2 - 3
Phạt góc
6 - 9
Đã phạm lỗi
14 - 2
Việt vị
1 - 12
Ném biên
5
VILTấn công
VLL- 20
Tống số cú sút
6 - 7
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
0
VILChuyền bóng
VLL- 6
Tổng số quả tạt
10 - 480
Tổng số đường chuyền
429
VILTranh chấp tay đôi
VLL- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
VILPhòng ngự
VLL- 5
Phát bóng
11 - 1
Cứu thua
2 - 15
Đá phạt
11 - 3
Phá bóng
8 - 10
Đánh chặn
4
VILThẻ phạt
VLL- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
39%23253%321
8%45
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 |
| ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| ||
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| ||
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 |
| ||
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| ||
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| ||
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| ||
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| ||
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 |
| ||
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 16 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 |
| ||
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
| ||
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 |
| ||
| 19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 |
| ||
| 20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
|
