
SantiComesana
Santi Comesana thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
05/10/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 42 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 35 | 35 |
| Số phút đã chơi | 3008 | 3008 |
| Bàn thắng | 4 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 752 | 752 |
| Kiến tạo | 6 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 10 |
| Sút không trúng đích | 16 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 10 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 5 | 5 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 8 |
| Tắc bóng | 27 | 27 |
| Phá bóng | 41 | 41 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 57 | 57 |
| Bị phạm lỗi | 40 | 40 |

