Sự kiện chính
TOT
WOL- J. Palhinha
P. Sarr
1 - 1 - J. Palhinha
Thẻ vàng
- L. Bergvall
Thẻ vàng
- 0 - 1
- J. Gomes
Thẻ vàng
Thống kê
TOTTóm tắt
WOL- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 0.62
Bàn thắng dự kiến
1.165 - 9
Tống số cú sút
9 - 3
Trúng mục tiêu
3 - 10
Phạt góc
9 - 9
Đã phạm lỗi
11 - 2
Việt vị
0 - 23
Ném biên
22
TOTTấn công
WOL- 9
Tống số cú sút
9 - 3
Trúng mục tiêu
3 - 4
Sút không trúng đích
5 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
0
TOTChuyền bóng
WOL- 29
Tổng số quả tạt
13 - 396
Tổng số đường chuyền
388
TOTTranh chấp tay đôi
WOL- 4
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
4
TOTPhòng ngự
WOL- 6
Phát bóng
6 - 2
Cứu thua
2 - 11
Đá phạt
11 - 9
Phá bóng
25 - 9
Đánh chặn
21
TOTThẻ phạt
WOL- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
54%83435%539
11%173
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 |
| ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 |
| ||
| 7 | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 |
| ||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 |
| ||
| 9 | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| ||
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 5 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| ||
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 |
| ||
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| ||
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 |
| ||
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 10 | -10 | 0 |
|
