
RandalKolo Muani
Randal Kolo Muani thống kê
Tiểu sử cầu thủ

39Số áo
05/12/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 41 | 41 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 26 |
| Số phút đã chơi | 2201 | 2201 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 441 | 441 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 15 | 15 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 5 |
| Tắc bóng | 13 | 13 |
| Phá bóng | 16 | 16 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 50 | 50 |
| Bị phạm lỗi | 23 | 23 |

