
Sự kiện chính
TOT
AVL- 4 - 1
- D. Solanke
Richarlison
3 - 1 - D. Solanke
D. Kulusevski
2 - 1 - B. Johnson
H. Son
1 - 1 - 0 - 1
Thống kê
TOTTóm tắt
AVL- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 2.395
Bàn thắng dự kiến
1.745 - 16
Tống số cú sút
12 - 6
Trúng mục tiêu
1 - 6
Phạt góc
4 - 14
Đã phạm lỗi
14 - 0
Việt vị
0 - 12
Ném biên
16
TOTTấn công
AVL- 16
Tống số cú sút
12 - 6
Trúng mục tiêu
1 - 8
Sút không trúng đích
8 - 2
Chặn pha dứt điểm
3 - 3
Phản công
1
TOTChuyền bóng
AVL- 22
Tổng số quả tạt
12 - 398
Tổng số đường chuyền
375
TOTTranh chấp tay đôi
AVL- 3
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
3
TOTPhòng ngự
AVL- 7
Phát bóng
12 - 0
Cứu thua
2 - 14
Đá phạt
14 - 1
Lỗi phòng ngự
3 - 11
Phá bóng
9 - 8
Đánh chặn
19
TOTThẻ phạt
AVL- 2
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 |
| ||
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 |
| ||
| 13 | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 |
| ||
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 5 |
| ||
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 |
| ||
| 20 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 |
|
