Sự kiện chính
RBL
HSV- C. Harder
Thẻ vàng
- Y. Diomande
Thẻ vàng
- C. Baumgartner
R. Cruz
2 - 1 - 1 - 1A. Sambi Lokonga
M. Muheim
- C. Baumgartner
A. Nusa
1 - 0
Thống kê
RBLTóm tắt
HSV- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 0.93
Bàn thắng dự kiến
1.36 - 10
Tống số cú sút
16 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 3
Phạt góc
5 - 13
Đã phạm lỗi
12 - 0
Việt vị
1 - 24
Ném biên
17
RBLTấn công
HSV- 10
Tống số cú sút
16 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 4
Sút không trúng đích
8 - 2
Chặn pha dứt điểm
5 - 0
Phản công
2
RBLChuyền bóng
HSV- 13
Tổng số quả tạt
37 - 466
Tổng số đường chuyền
508
RBLTranh chấp tay đôi
HSV- 4
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
4
RBLPhòng ngự
HSV- 11
Phát bóng
7 - 2
Cứu thua
2 - 13
Đá phạt
13 - 22
Phá bóng
14 - 31
Đánh chặn
9
RBLThẻ phạt
HSV- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
43%27449%316
8%53
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |