Sự kiện chính
FUL
TOT- P. Porro
Thẻ vàng
- T. Cairney
Thẻ vàng
- 2 - 1Richarlison
A. Gray
- A. Iwobi
H. Wilson
2 - 0 - 1 - 0
Thống kê
FULTóm tắt
TOT- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 2.305
Bàn thắng dự kiến
1.38 - 18
Tống số cú sút
13 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 5
Phạt góc
8 - 10
Đã phạm lỗi
14 - 1
Việt vị
1 - 16
Ném biên
22
FULTấn công
TOT- 18
Tống số cú sút
13 - 4
Trúng mục tiêu
1 - 10
Sút không trúng đích
5 - 4
Chặn pha dứt điểm
7 - 1
Đường chuyền quyết định
1 - 2
Phản công
2
FULChuyền bóng
TOT- 17
Tổng số quả tạt
24 - 472
Tổng số đường chuyền
383
FULTranh chấp tay đôi
TOT- 6
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
6
FULPhòng ngự
TOT- 12
Phát bóng
9 - 0
Cứu thua
2 - 15
Đá phạt
11 - 1
Lỗi phòng ngự
1 - 31
Phá bóng
24 - 20
Đánh chặn
12
FULThẻ phạt
TOT- 3
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
29%49742%710
29%485
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| ||
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
| ||
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
