
Kevin
Kevin thống kê
Tiểu sử cầu thủ

22Số áo
04/01/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 5 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 14 | 4 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1472 | 370 | 1842 |
| Bàn thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 491 | 74 | 231 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 9 | 0 | 9 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Tắc bóng | 12 | 0 | 12 |
| Phá bóng | 9 | 0 | 9 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 15 | 0 | 15 |
| Bị phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |


