Thống kê
CRYTóm tắt
WHU- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 1.15
Bàn thắng dự kiến
1.5 - 14
Tống số cú sút
18 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 3
Phạt góc
3 - 9
Đã phạm lỗi
17 - 3
Việt vị
2 - 17
Ném biên
13
CRYTấn công
WHU- 14
Tống số cú sút
18 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 8
Sút không trúng đích
10 - 4
Chặn pha dứt điểm
5 - 7
Phản công
8
CRYChuyền bóng
WHU- 19
Tổng số quả tạt
13 - 549
Tổng số đường chuyền
387
CRYTranh chấp tay đôi
WHU- 7
Thắng tranh chấp trên không
16 - 16
Thua tranh chấp trên không
7
CRYPhòng ngự
WHU- 10
Phát bóng
13 - 1
Cứu thua
2 - 19
Đá phạt
12 - 2
Lỗi phòng ngự
1 - 11
Phá bóng
21 - 10
Đánh chặn
14
CRYThẻ phạt
WHU- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
30%44348%708
22%325
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| ||
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| ||
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 |
| ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| ||
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
| ||
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| ||
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
| ||
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
