Sự kiện chính
CRY
AVL- E. Nketiah
T. Mitchell
4 - 1 - I. Sarr
D. Munoz
3 - 1 - J. Mateta
E. Eze
2 - 1 - 1 - 1M. Rogers
O. Watkins
- 1 - 0
Thống kê
CRYTóm tắt
AVL- 36%
Kiểm soát bóng
64% - 3.63
Bàn thắng dự kiến
0.9 - 16
Tống số cú sút
6 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 3
Phạt góc
8 - 19
Đã phạm lỗi
10 - 7
Việt vị
7 - 13
Ném biên
19
CRYTấn công
AVL- 16
Tống số cú sút
6 - 6
Trúng mục tiêu
2 - 7
Sút không trúng đích
3 - 3
Chặn pha dứt điểm
1 - 3
Đường chuyền quyết định
1 - 9
Phản công
2
CRYChuyền bóng
AVL- 15
Tổng số quả tạt
19 - 252
Tổng số đường chuyền
457
CRYTranh chấp tay đôi
AVL- 1
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
1
CRYPhòng ngự
AVL- 7
Phát bóng
9 - 1
Cứu thua
2 - 17
Đá phạt
26 - 37
Phá bóng
24 - 12
Đánh chặn
7
CRYThẻ phạt
AVL- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
15%26245%786
40%695
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| ||
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| ||
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| ||
| 16 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
| ||
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
| ||
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
|
