Sự kiện chính
BHA
BOU- M. Wieffer
Thẻ vàng
- D. Welbeck
G. Rutter
2 - 1 - 1 - 1J. Kluivert
M. Kerkez
- A. Semenyo
Thẻ vàng
- J. Pedro
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0
Thống kê
BHATóm tắt
BOU- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 1.575
Bàn thắng dự kiến
2.25 - 11
Tống số cú sút
19 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 1
Phạt góc
9 - 12
Đã phạm lỗi
14 - 0
Việt vị
3 - 27
Ném biên
16
BHATấn công
BOU- 11
Tống số cú sút
19 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 4
Sút không trúng đích
7 - 3
Chặn pha dứt điểm
7 - 3
Phản công
1
BHAChuyền bóng
BOU- 6
Tổng số quả tạt
18 - 365
Tổng số đường chuyền
468
BHATranh chấp tay đôi
BOU- 4
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
4
BHAPhòng ngự
BOU- 14
Phát bóng
7 - 4
Cứu thua
2 - 17
Đá phạt
12 - 1
Lỗi phòng ngự
1 - 6
Phá bóng
4 - 12
Đánh chặn
3
BHAThẻ phạt
BOU- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 15 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 4 | 13 |
| ||
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 |
| ||
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 |
| ||
| 20 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 |
|
