
LewisDunk
Lewis Dunk thống kê
Tiểu sử cầu thủ

5Số áo
21/11/1991Ngày sinh
34Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 31 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2658 | 2658 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 29 | 29 |
| Phá bóng | 108 | 108 |
| Thẻ vàng | 11 | 11 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 14 | 14 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 11 |
