Thống kê
BMGTóm tắt
WOB- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 1.2
Bàn thắng dự kiến
1.605 - 16
Tống số cú sút
17 - 3
Trúng mục tiêu
6 - 7
Phạt góc
10 - 6
Đã phạm lỗi
4 - 5
Việt vị
0 - 16
Ném biên
11
BMGTấn công
WOB- 16
Tống số cú sút
17 - 3
Trúng mục tiêu
6 - 10
Sút không trúng đích
8 - 3
Chặn pha dứt điểm
3 - 3
Phản công
8
BMGChuyền bóng
WOB- 19
Tổng số quả tạt
15 - 538
Tổng số đường chuyền
375
BMGTranh chấp tay đôi
WOB- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
BMGPhòng ngự
WOB- 14
Phát bóng
11 - 5
Cứu thua
3 - 4
Đá phạt
11 - 16
Phá bóng
12 - 14
Đánh chặn
17
BMGThẻ phạt
WOB- 0
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
28%19258%397
14%91
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 |
| ||
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 |
| ||
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 |
| ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| ||
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| ||
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
|
