Sự kiện chính
BOU
AVL- E. Konsa
Thẻ vàng
- D. Huijsen
Thẻ vàng
- J. Ramsey
Thẻ vàng thứ hai
- I. Zabarnyi
Thẻ vàng
- 0 - 1O. Watkins
M. Rogers
Thống kê
BOUTóm tắt
AVL- 65%
Kiểm soát bóng
35% - 1.08
Bàn thắng dự kiến
0.9 - 10
Tống số cú sút
6 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 10
Phạt góc
0 - 19
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
0 - 15
Ném biên
17
BOUTấn công
AVL- 10
Tống số cú sút
6 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 3
Sút không trúng đích
3 - 3
Chặn pha dứt điểm
0 - 0
Phản công
4
BOUChuyền bóng
AVL- 28
Tổng số quả tạt
10 - 471
Tổng số đường chuyền
254
BOUTranh chấp tay đôi
AVL- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
BOUPhòng ngự
AVL- 4
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
4 - 12
Đá phạt
21 - 2
Phá bóng
7 - 8
Đánh chặn
24
BOUThẻ phạt
AVL- 4
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
1
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 |
| ||
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| ||
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 |
| ||
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 3 |
| ||
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| ||
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 2 |
|
