
MarcusRashford
Marcus Rashford thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
31/10/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 31 | 6 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 0 | 22 | 4 | 26 |
| Số phút đã chơi | 34 | 1852 | 308 | 2194 |
| Bàn thắng | 0 | 8 | 1 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 232 | 308 | 244 |
| Kiến tạo | 0 | 6 | 1 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 20 | 0 | 20 |
| Sút không trúng đích | 1 | 10 | 0 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 5 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 10 | 0 | 10 |
| Phạt góc | 1 | 30 | 0 | 31 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 29 | 29 |
| Tạt trúng đích | 0 | 9 | 0 | 9 |
| Tắc bóng | 1 | 11 | 0 | 12 |
| Phá bóng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 1 | 10 | 0 | 11 |
| Bị phạm lỗi | 1 | 12 | 0 | 13 |



